Dich vu thue xe du lich gia re

Tin đăng của Dien-Tu-Gia-Dung vào ngày Thứ Hai, 13/09/2010 - 07:17
Bản inSend by email

BẢNG GIÁ XE

STT
TUYẾN ĐƯỜNG
KM
TG
Loại xe

4c - 7c
16c
26 - 29
35

Đơn giá VNĐ (gồm VAT)

1
Đón tiễn sân bay
60
3H
300,000
330,000
480,000
540,000

2
City 1/2
70
4H
350,000
385,000
560,000
630,000

3
City 1 ngày
140
6H
700,000
770,000
1,120,000
1,260,000

4
Gold Long Thành - Đồng Nai
240
8H
1,200,000
1,320,000
1,920,000
2,160,000

5
Gold Thủ Đức - Đồng Nai
195
5H
975,000
1,072,500
1,560,000
1,755,000

6
Ăn tối
40
3H
200,000
220,000
320,000
360,000

7
Củ Chi
150
5H
750,000
825,000
1,200,000
1,350,000

8
Củ Chi - Tây Ninh
280
1 ngày
1,400,000
1,540,000
2,240,000
2,520,000

9
Mỹ Tho
180
1 ngày
900,000
990,000
1,440,000
1,620,000

10
Mỹ Tho - Trại Rắn
190
1 ngày
950,000
1,045,000
1,520,000
1,710,000

11
Vũng Tàu - Long Hải
300
1 ngày
1,500,000
1,650,000
2,400,000
2,700,000

12
Cái Bè - Vĩnh Long
300
1 ngày
1,500,000
1,650,000
2,400,000
2,700,000

13
Vĩnh Long - Cần Thơ
430
2 ngày
2,150,000
2,365,000
3,440,000
3,870,000

14
Châu Đốc
600
2 ngày
3,000,000
3,300,000
4,800,000
5,400,000

15
Cần Thơ - Châu Đốc
650
2 ngày
3,250,000
3,575,000
5,200,000
5,850,000

16
Vĩnh Long - Cần Thơ - Thốt Nốt
520
2 ngày
2,600,000
2,860,000
4,160,000
4,680,000

17
Vĩnh Long - Cần Thơ - Sa Đéc
610
2 ngày
3,050,000
3,355,000
4,880,000
5,490,000

18
SG - Phan Thiết Mũi Né - SG
450
1 ngày
2,250,000
2,475,000
3,600,000
4,050,000

19
Đón sân bay - Phan Thiết (1 lượt)
456
1 lượt
2,280,000
2,508,000
3,648,000
4,104,000

20
SG - Phan Thiết
395
1 lượt
1,975,000
2,172,500
3,160,000
3,555,000

21
Nha Trang
1000

5,000,000
5,500,000
8,000,000
9,000,000

22
Ban Mê Thuột
950

4,750,000
5,225,000
7,600,000
8,550,000

23
Lưu đêm
50

-
-
-
-

24
Lưu xe 1 ngày
100

-
-
-
-

25
Ăn nghỉ tài xế

150,000
150,000
200,000
200,000

LƯU Ý : GIÁ TRÊN CHỈ ÁP DỤNG CHO NGÀY BÌNH THƯỜNG KHÔNG ÁP DỤNG CHO DIỆP LỄ TẾT THỨ 7 & CN . XIN CHÂN THÀNH CẢM ƠN !